베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "có phải không" (0)
정확히 일치하는 표제어가 없습니다. 아래의 관련 단어와 표현을 참고해 주세요.
관련 단어 "có phải không" (1)
có phải không ?

영어
구~, right?
Anh là người Nhật, có phải không?
Are you Japanese?
표현 "có phải không" (1)
Anh là người Nhật, có phải không?
Are you Japanese?
